Kim Loại
STT
Mã hàng hóa
Tên hàng hóa
Sở giao dịch
Độ lớn hợp đồng
Đơn vị yết giá
Bước giá tối thiểu
Thời gian giao dịch
1
PLEBạch kim NYMEXNYMEX
50
1
0.1
Thứ 2 – Thứ 6:

06:00 - 05:00
(ngày hôm sau)
2
SIEBạc ComexCOMEX
5000
1
0.005
Thứ 2 – Thứ 6:

06:00 - 05:00
(ngày hôm sau)
3
CPEĐồng ComexCOMEX
25000
1
0.0005
Thứ 2 – Thứ 6:

06:00 - 05:00
(ngày hôm sau)
4
FEFQuặng sắtSGX
100
1
0.01
Thứ 2 - Thứ 6:

Phiên 1: 06:19 - 19:00
Phiên 2: 19:15 - 04:15
(ngày hôm sau)
5
LALZ / AHD
Nhôm LMELME
25
1
0.5
Thứ 2 – Thứ 6:
7:00 – 1:00 (ngày hôm sau)
6
LEDZ / PBD
Chì LMELME
25
1
0.5
Thứ 2 – Thứ 6:
7:00 – 1:00 (ngày hôm sau)
7
LTIZ / SND
Thiếc LME
LME
5
1
5
Thứ 2 – Thứ 6:
7:00 – 1:00 (ngày hôm sau)
8
LZHZ / ZDS
Kẽm LME
LME
25
1
0.5
Thứ 2 – Thứ 6:
7:00 – 1:00 (ngày hôm sau)
9
LNIZ / NID
Niken LME
LME
6
1
0.5
Thứ 2 – Thứ 6:
7:00 – 1:00 (ngày hôm sau)
10
LDKZ / CAD
Đồng LMELME
25
1
0.5
Thứ 2 – Thứ 6:
7:00 – 1:00 (ngày hôm sau)