Năng Lượng
STT
Mã hàng hóa
Tên hàng hóa
Sở giao dịch
Độ lớn hợp đồng
Đơn vị yết giá
Bước giá tối thiểu
Thời gian giao dịch
1
NQMDầu WTI miniNYMEX
500
1
0.25
Thứ 2 – Thứ 6:

06:00 – 05:00
(ngày hôm sau)
2
CLEDầu thô WTINYMEX
1000
1
0.01
Thứ 2 – Thứ 6:

06:00 – 05:00
(ngày hôm sau)
3
NGEKhí tự nhiênNYMEX
10000
1
0.001
Thứ 2 – Thứ 6:

06:00 – 05:00
(ngày hôm sau)
4
QODầu thô BrentICE EU
1000
1
0.01
Thứ 2 – Thứ 6:

08:00 – 06:00
(ngày hôm sau)
5
QPDầu ít lưu huỳnhICE EU
100
1
0.25
Thứ 2 – Thứ 6:

08:00 – 06:00
(ngày hôm sau)
6
RBEXăng pha chếNYMEX
42000
1
0.0001
Thứ 2 – Thứ 6:

06:00 – 05:00
(ngày hôm sau)
7
BMDầu thô Brent miniICE Singapore
100
1
0.01
Thứ 2 - Thứ 6
08:00 - 06:00
(ngày hôm sau)
8
MCLEDầu thô WTI microNYMEX
100
1
0.01
Thứ 2 – Thứ 6:
06:00 – 05:00
(ngày hôm sau)
8
NQGKhí tự nhiên miniNYMEX
2500
1
0.005
Thứ 2 – Thứ 6:
6:00 - 5:00
(ngày hôm sau)